phát xuất

Học thuật
Thân thiện
phát xuất

Ý tưởng này phát xuất từ một cuộc trò chuyện thú vị.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu, khởi nguồn từ một điểm, một nơi hoặc một nguyên nhân nào đó: "phát xuất" diễn tả việc một sự vật, hiện tượng, ý tưởng điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc từ một cái đó cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ý kiến của anh phát xuất từ một nhận thức sai.
    • Dòng sông này phát xuất từ vùng núi phía Bắc.
    • Mọi nghi ngờ đều phát xuất từ sự thiếu thông tin.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát xuất từ": Cụm từ cố định, luôn được sử dụng để giới thiệu nguồn gốc, nguyên nhân hoặc điểm bắt đầu.
    • Tinh thần yêu nước phát xuất từ lòng tự hào dân tộc.
    • Cuộc khủng hoảng phát xuất từ những quyết định tài chính sai lầm.
Biến thể từ gần giống
  • Xuất phát (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ điểm bắt đầu của một hành trình, sự kiện.
    • Chuyến tàu xuất phát từ ga Nội lúc 7 giờ sáng.
  • Bắt nguồn (động từ): Nhấn mạnh đến nguồn gốc, căn nguyên sâu xa.
    • Truyền thống này bắt nguồn từ một sự tích xa xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Khởi nguồn: Bắt đầu từ một nguồn nào đó.
  • Bắt đầu từ: điểm khởi đầu .
  • Bắt nguồn từ: nguồn gốc, căn nguyên từ.
Lưu ý sử dụng
  • "Phát xuất" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này gần như luôn đi kèm với giới từ "từ" để tạo thành cụm "phát xuất từ", chỉ nguồn gốc.
  • Không nên nhầm lẫn với "phát triển" (develop) hoặc "xuất phát" (depart, start a journey). "Phát xuất" thiên về nghĩa nguồn gốc, nguyên nhân hơn hành động bắt đầu một chuyển động.
phát xuất

Ý tưởng này phát xuất từ một cuộc trò chuyện thú vị.

  1. Bắt đầu, bắt nguồn từ một chỗ nào: ý kiến của anh phát xuất từ một nhận thức sai.