phát xuất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu, khởi nguồn từ một điểm, một nơi hoặc một nguyên nhân nào đó: "phát xuất" diễn tả việc một sự vật, hiện tượng, ý tưởng có điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc từ một cái gì đó cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ý kiến của anh phát xuất từ một nhận thức sai.
- Dòng sông này phát xuất từ vùng núi phía Bắc.
- Mọi nghi ngờ đều phát xuất từ sự thiếu thông tin.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát xuất từ": Cụm từ cố định, luôn được sử dụng để giới thiệu nguồn gốc, nguyên nhân hoặc điểm bắt đầu.
- Tinh thần yêu nước phát xuất từ lòng tự hào dân tộc.
- Cuộc khủng hoảng phát xuất từ những quyết định tài chính sai lầm.
Biến thể và từ gần giống
- Xuất phát (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ điểm bắt đầu của một hành trình, sự kiện.
- Chuyến tàu xuất phát từ ga Hà Nội lúc 7 giờ sáng.
- Bắt nguồn (động từ): Nhấn mạnh đến nguồn gốc, căn nguyên sâu xa.
- Truyền thống này bắt nguồn từ một sự tích xa xưa.
Từ đồng nghĩa
- Khởi nguồn: Bắt đầu từ một nguồn nào đó.
- Bắt đầu từ: Có điểm khởi đầu là.
- Bắt nguồn từ: Có nguồn gốc, căn nguyên từ.
Lưu ý sử dụng
- "Phát xuất" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này gần như luôn đi kèm với giới từ "từ" để tạo thành cụm "phát xuất từ", chỉ rõ nguồn gốc.
- Không nên nhầm lẫn với "phát triển" (develop) hoặc "xuất phát" (depart, start a journey). "Phát xuất" thiên về nghĩa nguồn gốc, nguyên nhân hơn là hành động bắt đầu một chuyển động.
- Bắt đầu, bắt nguồn từ một chỗ nào: ý kiến của anh phát xuất từ một nhận thức sai.